Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参差错落

Phồn thể: [參差錯落]
cēncīcuòluò
Nghĩa tiếng Việtkhông đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
  2. 2 trong một mớ rối rắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập