Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叉烧包

Phồn thể: [叉燒包]
chāshāobāo
Nghĩa tiếng Việtbánh bao hấp nhân thịt heo quay xiên
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh bao hấp nhân thịt heo quay xiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập