Houzii
← Từ điển
Từ ghép

及格线

Phồn thể: [及格線]
jígéxiàn
Nghĩa tiếng Việtđiểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập