Houzii
← Từ điển
Từ ghép

友谊峰

Phồn thể: [友誼峰]
Yǒuyì Fēng
Nghĩa tiếng ViệtĐỉnh Hữu Nghị hoặc Đỉnh Khüiten (4.356 m), đỉnh cao nhất của dãy núi Altai
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Đỉnh Hữu Nghị hoặc Đỉnh Khüiten (4.356 m), đỉnh cao nhất của dãy núi Altai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập