Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双独夫妇

Phồn thể: [雙獨夫婦]
shuāngdúfūfù
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng được phép sinh con thứ hai
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 vợ chồng được phép sinh con thứ hai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập