Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双边贸易

Phồn thể: [雙邊貿易]
shuāngbiānmàoyì
Nghĩa tiếng Việtthương mại song phương
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 thương mại song phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập