Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反兴奋剂

Phồn thể: [反興奮劑]
fǎnxīngfènjì
Nghĩa tiếng Việtchống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa