Từ ghép
反兴奋剂
Phồn thể: [反興奮劑]Nghĩa tiếng Việtchống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chống doping
- 2 chống kích thích
- 3 chính sách chống ma túy trong thể thao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.