Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反气旋

Phồn thể: [反氣旋]
fǎnqìxuán
Nghĩa tiếng Việtkháng khí xoáy; khí áp cao
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa