Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反社会

Phồn thể: [反社會]
fǎnshèhuì
Nghĩa tiếng Việtphản xã hội (hành vi)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 phản xã hội (hành vi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập