Từ ghép
反腐败
Phồn thể: [反腐敗]Nghĩa tiếng Việtphản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phản đối tham nhũng
- 2 chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.