Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反走私

fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǒusīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản đối buôn lậu
  2. 2 chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập