Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发动力

Phồn thể: [發動力]
fādònglì
Nghĩa tiếng Việtcông suất động lực; sức mạnh động cơ
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công suất động lực
  2. 2 sức mạnh động cơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập