Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发嘘声

Phồn thể: [發噓聲]
fāxūshēng
Nghĩa tiếng Việtla ó (như biểu hiện không hài lòng)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 la ó (như biểu hiện không hài lòng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập