Từ ghép
发指眦裂
Phồn thể: [髮指眥裂]Nghĩa tiếng Việttóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận; nổi giận lôi đình
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận
- 2 nổi giận lôi đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.