Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发横财

Phồn thể: [發橫財]
fāhèngcái
Nghĩa tiếng Việtphát tài; phát đạt; kiếm tiền dễ dàng
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát tài
  2. 2 phát đạt
  3. 3 kiếm tiền dễ dàng
  4. 4 tư lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập