Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发烧友

Phồn thể: [發燒友]
fāshāoyǒu
Nghĩa tiếng Việtngười hâm mộ; nguời cuồng nhiệt
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hâm mộ
  2. 2 nguời cuồng nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập