Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发短信

Phồn thể: [發短信]
fāduǎnxìn
Nghĩa tiếng Việtnhắn tin; gửi tin nhắn SMS
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhắn tin
  2. 2 gửi tin nhắn SMS

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập