Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发神经

Phồn thể: [發神經]
fāshénjīng
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) phát điên; mất trí; khùng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) phát điên
  2. 2 mất trí
  3. 3 khùng
  4. 4 mất bình tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập