Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发育期

Phồn thể: [發育期]
fāyùqī
Nghĩa tiếng Việttuổi dậy thì; giai đoạn phát triển
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuổi dậy thì
  2. 2 giai đoạn phát triển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập