Từ ghép
发行商
Phồn thể: [發行商]Nghĩa
- 1 nhà xuất bản
- 2 nhà phân phối
- 3 người phát hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.