Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发行额

Phồn thể: [發行額]
fāxíng'é
Nghĩa tiếng Việtlưu hành (định kỳ)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 lưu hành (định kỳ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập