Từ ghép
发表会
Phồn thể: [發表會]Nghĩa
- 1 họp báo
- 2 lễ ra mắt
- 3 ra mắt sản phẩm
- 4 trình diễn thời trang
- 5 biểu diễn múa
- 6 biểu diễn âm nhạc
- 7 mit-tinh chính trị
- 8 hội thảo trình bày luận văn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.