Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发表会

Phồn thể: [發表會]
fābiǎohuì
Nghĩa tiếng Việthọp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họp báo
  2. 2 lễ ra mắt
  3. 3 ra mắt sản phẩm
  4. 4 trình diễn thời trang
  5. 5 biểu diễn múa
  6. 6 biểu diễn âm nhạc
  7. 7 mit-tinh chính trị
  8. 8 hội thảo trình bày luận văn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập