Từ ghép
发财车
Phồn thể: [發財車]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) xe tải nhỏ
- 2 xe tải Kei
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.