Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发起人

Phồn thể: [發起人]
fāqǐrén
Nghĩa tiếng Việtngười đề xuất; người khởi xướng; thành viên sáng lập
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người đề xuất
  2. 2 người khởi xướng
  3. 3 thành viên sáng lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập