Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发送器

Phồn thể: [發送器]
fāsòngqì
Nghĩa tiếng Việtmáy phát
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 máy phát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập