Từ ghép
发音体
Phồn thể: [發音體]Nghĩa tiếng Việtvật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)
- 3 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.