Từ ghép
受夹板气
Phồn thể: [受夾板氣]Nghĩa tiếng Việtbị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã; bị vạ lây
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã
- 2 bị vạ lây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.