Từ ghép
变徵之声
Phồn thể: [變徵之聲]Nghĩa
- 1 nốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.