Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变徵之声

Phồn thể: [變徵之聲]
biànzhǐzhīshēng
Nghĩa tiếng Việtnốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung
  • 4 chữ
  • 33 nét