Từ ghép
口头语
Phồn thể: [口頭語]Nghĩa tiếng Việtcụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện
- 3 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cụm từ quen dùng
- 2 cách diễn đạt thường xuyên
- 3 cách nói chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.