Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口头语

Phồn thể: [口頭語]
kǒutóuyǔ
Nghĩa tiếng Việtcụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa