Từ ghép
口干舌燥
Phồn thể: [口乾舌燥]Nghĩa
- 1 nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 干[can]khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếchTrang chữ →
- 舌lưỡiTrang chữ →
- 燥khô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt bămTrang chữ →