Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口水仗

kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐzhàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttranh cãi; cãi vã; cuộc đấu khẩu
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa