Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口水战

Phồn thể: [口水戰]
kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐzhànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc chiến lời nói
  • 3 chữ
  • 16 nét