Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口沫横飞

Phồn thể: [口沫橫飛]
kǒumòhéngfēi
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
  • 4 chữ
  • 29 nét