Từ ghép
口沫横飞
Phồn thể: [口沫橫飛]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.