Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口碑载道

Phồn thể: [口碑載道]
kǒubēizàidào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi; sự tán thành phổ quát
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa