Từ ghép
口碑载道
Phồn thể: [口碑載道]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi; sự tán thành phổ quát
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
- 2 sự tán thành phổ quát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 碑bia tưởng niệm; bia đá dựng đứng; biển đáTrang chữ →
- 载chở; vận chuyển; tảiTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →