Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口腔炎

kǒuqiāngyán
Nghĩa tiếng Việtviêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa