Từ ghép
口腔炎
Nghĩa tiếng Việtviêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng
- 3 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 viêm miệng
- 2 lở loét khoang miệng
- 3 viêm niêm mạc miệng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.