Từ ghép
古今
Nghĩa
- 1 xưa và nay
- 2 cổ đại và hiện đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 古今中外[cổ kim trung ngoại]Cấp: HSK 7–9mọi thời đại và mọi nơi (thành ngữ)
- 古今小说[古今小說]"Cổ Kim Tiểu Thuyết" của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (FéngMènglóng), tập truyện bạch thoại 白话 (báihuà) cuối Minh xuất bản năm 1620
- 贻范古今[貽範古今]để lại tấm gương cho mọi thế hệ
- 古今韵会举要[古今韻會舉要]"Tóm tắt của Tập hợp Vần điệu Cổ Kim", phiên bản triều Nguyên được bổ sung và chú thích từ "Tập hợp Vần điệu Cổ Kim" 古今韻會|古今韵会 cuối Tống hoặc đầu Nguyên không còn tồn tại