Từ ghép
古今韵会举要
Phồn thể: [古今韻會舉要]Nghĩa tiếng Việt"Tóm tắt của Tập hợp Vần điệu Cổ Kim", phiên bản triều Nguyên được bổ sung và chú thích từ "Tập hợp Vần điệu Cổ Kim" 古今韻會|古今韵会 cuối Tống hoặc đầu Nguyên không còn tồn tại
- 6 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 "Tóm tắt của Tập hợp Vần điệu Cổ Kim", phiên bản triều Nguyên được bổ sung và chú thích từ "Tập hợp Vần điệu Cổ Kim" 古今韻會|古今韵会 cuối Tống hoặc đầu Nguyên không còn tồn tại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 今bây giờ; thời gian hiện tại; hiện nayTrang chữ →
- 韵vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc); vần điệu; sức hấp dẫnTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 举[cử]nâng; giơ lên; dẫn chứngTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →