古代史Từ ghép古代史gǔdàishǐNghĩa tiếng Việtlịch sử cổ đại3 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lịch sử cổ đạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →