Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古典音乐

Phồn thể: [古典音樂]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnyīnyuèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhạc cổ điển
  • 4 chữ
  • 27 nét