Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古冶区

Phồn thể: [古冶區]
Gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yěqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquận Guye của thành phố Đường Sơn 唐山市 (Tángshānshì), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Guye của thành phố Đường Sơn 唐山市 (Tángshānshì), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập