古玩店Từ ghép古玩店gǔwándiànNghĩa tiếng Việtcửa hàng đồ cổ3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cửa hàng đồ cổPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →玩[ngoạn]chơi; vui đùa; bỡn cợtTrang chữ →店[điếm]quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →