Houzii
← Từ điển
Từ ghép

另行通知

lìngxíngtōngzhī
Nghĩa tiếng Việtthông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông báo vào thời điểm khác
  2. 2 thông báo sau
  3. 3 thông báo muộn hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập