Houzii
← Từ điển
Từ ghép

另起炉灶

Phồn thể: [另起爐灶]
lìngqǐlúzào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu; trở về vạch xuất phát; bắt đầu con đường mới
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu
  2. 2 trở về vạch xuất phát
  3. 3 bắt đầu con đường mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập