Từ ghép
叫苦不迭
Nghĩa tiếng Việtphàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi
- 2 oán trách không ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.