召集人Từ ghép召集人zhàojírénNghĩa tiếng Việtngười triệu tập3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người triệu tậpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.召triệu tập; gọi họp; tổ chức họpTrang chữ →集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →