Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
dīngzhǔ

叮嘱

Phồn thể: [叮囑]
Nghĩa tiếng Việtcảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại
Âm Hán Việtđinh chúc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa