可回收Từ ghép可回收kěhuíshōuNghĩa tiếng Việtcó thể tái chế3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 có thể tái chếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.可dùng trong 可汗 (kèhán)Trang chữ →回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →