Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可容忍

kěróngrěn
Nghĩa tiếng Việtcó thể chịu đựng được
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 có thể chịu đựng được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập