可支付性Từ ghép可支付性kězhīfùxìngNghĩa tiếng Việtkhả năng chi trả4 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khả năng chi trảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →支[chi]hỗ trợ; duy trì; dựngTrang chữ →付[phó]trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →