可燃冰Từ ghép可燃冰kěránbīngNghĩa tiếng Việtbăng cháy3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 băng cháyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.可dùng trong 可汗 (kèhán)Trang chữ →燃cháy; đốt; thắpTrang chữ →冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →